XonaCổng nha khoa Canada
Tìm kiếm mới
Tiếng Việt

Nha sĩ tại Grande Prairie, AB

Giờ mở cửa lấy từ trang web riêng của từng phòng khám; tên, địa chỉ và xếp hạng lấy từ hồ sơ danh bạ công khai. Đọc lần cuối 13 Th10, 2026. Markdown dành cho tác nhân AI

13 phòng khám tại đây cho biết có nhận CDCP, Chương trình Chăm sóc Nha khoa Canada.

26 phòng khám: ưu tiên giờ trực tiếp, sau đó theo giờ mở cửaBộ lọc
  1. 10014 102 Ave Unit 201

    Cho biết có nhận CDCP

    Mở cửa hôm nay lúc 08:30

    T2 8:30am -7:00pm; T3 8:00am - 4:00pm; T4 8:30am - 7:00pm; T5 8:00am - 4:00pm; T6 8:00am - 3:00pm; T7 Once in a month; CN CLOSED

  2. 11601 101 Ave

    Cho biết có nhận CDCP

    Mở cửa hôm nay lúc 08:30

    T2–T5 8:30 AM – 4:30 PM; T7–CN Closed

  3. 10712 80 Ave #103

    Cho biết có nhận CDCPNói Spanish, French, Romanian

    Mở cửa hôm nay lúc 07:00

    T2–T3 07:00 am - 06:00 pm; T4–T5 07:00 am - 05:00 pm; T6 08:00 am - 04:00 pm; T7–CN Closed

  4. Access Dental4.9 (1016)

    9803 101 Ave Unit 100

    Cho biết có nhận CDCPNói Arabic, Croatian, Persian

    Mở cửa hôm nay lúc 08:00

    T2 08:00 am - 05:00 pm; T3 08:00 am - 06:00 pm; T4 08:00 am - 05:00 pm; T5 08:00 am - 06:00 pm; T6 08:00 am - 03:00 pm; T7–CN Closed

  5. 10126 97 Ave Unit 101

    Cho biết có nhận CDCP

    Mở cửa hôm nay lúc 08:00

    T2–T3 8:00am - 7:00pm; T4–T5 8:00am - 5:00pm; T6 9:00am - 3:00pm; T7–CN Closed

  6. 10309 98 St

    Mở cửa hôm nay lúc 08:00

    T2–T5 8:00 AM – 4:00 PM; T6 8:00 AM – 2:00 PM; T7–CN CLOSED

  7. 9910 92 St Unit 101

    Cho biết có nhận CDCP

    Mở cửa hôm nay lúc 08:00

    T2–T5 8:00am - 7:00pm; T6 7:00am - 4:00pm; T7 9:00am - 3:00pm (Select Saturdays); CN CLOSED

  8. 10508 67th Ave #301

    Cho biết có nhận CDCP

    Mở cửa hôm nay lúc 08:00

    T2–T5 8 am – 5 pm; T6 8 am – 1 pm; T7–CN Closed

  9. 11002 104 Ave. Unit 201

    Cho biết có nhận CDCPNói Hindi, Punjabi, Urdu

    Mở cửa hôm nay lúc 08:00

    T2–T5 8:00am – 4:30pm; T6 8:00am – 3:30pm; T7–CN Closed

  10. 10309 98 St #201

    Mở cửa hôm nay lúc 08:00

    T2–T5 8:00am to 4:00pm; T6 8:00am to 2:00pm

  11. 10014 99 St Unit 103

    Mở cửa hôm nay lúc 08:00

    T2–T5 8:00 am – 5:00 pm; T6 8:00 am – 2:00 pm; T7–CN Closed

  12. 10015 102 Ave #201

    Mở cửa hôm nay lúc 08:00

    T2–T5 8:00am - 7:00pm; T6 8:00am - 3:00pm; T7 (September - May) 9:00am - 3:00pm (every second Saturday)

  13. 11625 99 St #601

    Nói Hindi, Punjabi

    Mở cửa hôm nay lúc 08:00

    T2 8:00 AM – 8:00 PM; T3–T4 8:00 AM – 4:30 PM; T5 8:00 AM – 8:00 PM; T6 8:00AM – 3:00 PM; T7 Selected Saturday: 9:00 AM – 2:00 PM; CN Emergencies only

  14. 9405 100 St #105

    Mở cửa hôm nay lúc 08:00

    T2–T5 8AM – 5PM; T6 8AM-4PM; T7 Call for Availability; CN CLOSED

  15. Ortho 1014.9 (134)

    9803 101 Ave #101

    Nói Punjabi

    Mở cửa hôm nay lúc 08:00

    T2–T5 08:00 am - 04:00 pm; T6 08:00 am - 03:00 pm; T7–CN Closed

  16. 10014 99 St Unit 103

    Cho biết có nhận CDCP

    Mở cửa hôm nay lúc 08:00

    T2–T5 8am–5pm; T6 8am–2pm

  17. Cygnet Dental4.9 (211)

    9845 99 Ave Unit 35B

    Mở cửa hôm nay lúc 08:00

    T2–T4 08:00 am – 05:00 pm; T5 08:00 am – 07:00 pm; T6 08:30 am – 03:00 pm; T7 By Appointment; CN Closed

  18. 11502 Westgate Dr #106

    Cho biết có nhận CDCP

    Mở cửa hôm nay lúc 08:00

    T2–T5 8 AM to 6 PM; T6–T7 8 AM to 4 PM; CN CLOSED

  19. 13209 102 St #103

    Cho biết có nhận CDCP

    Mở cửa hôm nay lúc 08:00

    T2 8 AM to 5 PM; T3 8 AM to 6 PM; T4 8 AM to 5 PM; T5 8 AM to 6 PM; T6 8 AM to 4 PM; T7–CN CLOSED

  20. 10017 115 Ave

    Mở cửa hôm nay lúc 08:30

    T2–T5 8:30am–4:30pm; T6 8:30am–2:00pm

  21. 10104 97 Ave #102

    Mở cửa hôm nay lúc 08:30

    T2–T5 8:30 AM – 4:30 PM; T6 9:00 AM – 3:00 PM; T7–CN Closed

  22. 11801 100 St #216

    Nói French, Bisaya, Tagalog

    Mở cửa hôm nay lúc 08:30

    T2–T5 08:30 am - 05:00 pm; T6 08:30 am - 03:00 pm; T7–CN Closed

  23. 10017 101 Ave

    Mở cửa hôm nay lúc 08:30

    T2–T5 8:30 am–5 pm; T6 8:30 am–3 pm; T7–CN Closed

  24. 10126 120 Ave #202

    Cho biết có nhận CDCPNói Tamil, Malayalam, Tagalog

    Mở cửa ngày mai lúc 10:00

    T2 8:00 AM - 5:00 PM; T3 10:00 AM - 7:00 PM; T4 Closed; T5 10:00 AM - 7:00 PM; T6 8:00 AM - 5:00 PM; T7 9:00 AM - 5:00 PM; CN Closed

  25. 6815 Kateri Dr Unit 104

1–25 trong 26Trang sau

Cách danh sách này được xây dựng

Giờ trực tiếp trước: phòng khám chạy trang đặt hẹn trên Xona sẽ hiển thị các khung giờ tiếp theo, được đọc từ lịch của phòng khám khi bạn mở trang này và không được lưu ở đâu. Sau đó là các phòng khám đang mở cửa, rồi theo thời điểm mỗi phòng khám mở cửa tiếp theo, từ giờ mở cửa trên trang web riêng của phòng khám; những phòng khám có trang web không cung cấp giờ mở cửa mà Xona có thể đọc sẽ xếp cuối, theo cách bạn có thể đặt hẹn. Giờ mở cửa cho biết khi nào phòng khám mở, không phải khi nào phòng khám có lịch hẹn trống.

Trong số 26 phòng khám nha khoa Xona đã đọc ở Grande Prairie, AB, 7 có cách đặt hẹn trực tuyến mà Xona có thể đưa bạn đến ngay bây giờ, và thêm 15 nhận yêu cầu qua mẫu trên trang web riêng của họ.

Những gì trang này không thể xác nhận

Nguồn gốc của từng phần

Xona truy xuất trang web riêng của từng phòng khám. Giờ mở cửa trên danh sách này chỉ dùng những gì các trang của chính phòng khám nói; trang riêng của một phòng khám có thể hiển thị nhiều hơn khi một nguồn công khai khác hỗ trợ điều đó, và trang đó liệt kê nguồn đằng sau mỗi dữ kiện kèm ngày đọc. Việc được liệt kê ở đây không có nghĩa là phòng khám đã tham gia Xona.

Phòng khám của bạn có trong danh sách này không?

Mọi phòng khám ở đây đều đã có trang riêng. Tìm trang của bạn để xem ai đã đọc và chỉnh sửa nội dung. Miễn phí.