XonaCổng nha khoa Canada
Tìm kiếm mới
Tiếng Việt

Nha sĩ tại Langley Twp, BC

Giờ mở cửa lấy từ trang web riêng của từng phòng khám; tên, địa chỉ và xếp hạng lấy từ hồ sơ danh bạ công khai. Đọc lần cuối 13 Th10, 2026. Markdown dành cho tác nhân AI

25 phòng khám tại đây cho biết có nhận CDCP, Chương trình Chăm sóc Nha khoa Canada.

48 phòng khám: ưu tiên giờ trực tiếp, sau đó theo giờ mở cửaBộ lọc
  1. 20826 72 Ave #125

    Cho biết có nhận CDCP

    T2–T3 8:00 4:00; T4 8:30 5:00; T5 8:00 4:00; T6 8:30 5:00

  2. 8912 202 St. #110

    Mở cửa ngày mai lúc 10:00

    T2 9 am - 5 pm; T3 11 am - 7 pm; T4–T5 10 am - 6 pm; T6 9 am - 5 pm; T7 By Appointment; CN Closed

  3. 8029 199 St #250

    Cho biết có nhận CDCPNói Farsi, Ukrainian, Russian

    Mở cửa ngày mai lúc 07:00

    T2–T6 7:00 AM - 8:00 PM; T7 7:00 AM - 7:00 PM; CN Closed

  4. 8843 204 St #102

    Mở cửa ngày mai lúc 07:30

    T2 7:30 am – 5:00 pm; T3 7:30 am – 7:00 pm; T4 7:30 am – 6:00 pm; T5 8:00 am – 7:00 pm; T6–T7 8:00 am – 5:00 pm

  5. 23192 96 Ave

    Nói Persian, German, Hindi

    Mở cửa ngày mai lúc 08:00

    T2 8:00 AM to 5:00 PM; T3–T4 8:00 AM to 9:00 PM; T5–T7 8:00 AM to 4:00 PM; CN Closed

  6. 9292 200 St #104

    Cho biết có nhận CDCPNói Punjabi, Hindi, Spanish

    Mở cửa ngày mai lúc 08:00

    T2 8 AM - 4 PM; T3 8 AM - 6 PM; T4–T5 8 AM - 5 PM; T6 8 AM - 4 PM; T7 By Appointment; CN Closed

  7. 20159 88 Ave Unit E207

    Mở cửa ngày mai lúc 08:00

    T2 7:00 am - 4:00 pm (Administration Only); T3–T6 8:00 am - 5:00 pm; T7–CN Closed

  8. 8661 201 St #110

    Mở cửa ngày mai lúc 08:00

    T2–T6 8:00 AM - 4:00 PM

  9. 7980 206A St b130

    Nói Korean, French, Tagalog

    Mở cửa ngày mai lúc 08:00

    T2–T5 08:00 - 16:00; T6 By Appointment Only; T7–CN Closed

  10. 19978 72 Ave #201

    Mở cửa ngày mai lúc 08:00

    T2–T7 08:00 am - 05:00 pm; CN Closed

  11. 20826 72 Ave #130

    Mở cửa ngày mai lúc 08:30

    T2 8:00 – 4:00; T3 9:30 – 6:00; T4 8:30 – 5:00; T5 8:00 – 4:00; T6 8:00 – 4:30

  12. 8590 200 St #12

    Mở cửa ngày mai lúc 08:30

    T2–T5 8:30am to 5:00pm; T6 Closed

  13. 8840 210 St Unit 510

    Cho biết có nhận CDCPNói Korean

    Mở cửa ngày mai lúc 09:00

    T2 8:00am - 4:00pm; T3–T4 9:00am - 5:00pm; T5 11:00am - 7:00pm; T6 8:00am - 4:00pm; T7 9:00am - 2:00pm Alternating Saturdays; CN Closed

  14. 19923 80A Ave #100

    Cho biết có nhận CDCP

    Mở cửa ngày mai lúc 09:00

    T2–T5 9:00 AM - 5:00 PM; T6 9:00 AM - 2:00 PM; T7–CN Closed

  15. 27215 Aldergrove Town Centre Drive #115

    Cho biết có nhận CDCP

    Mở cửa ngày mai lúc 09:00

    T4 9:00 AM - 6:00 PM; T5 11 :00 AM - 7:00 PM; T6 9:00 AM - 6:00 PM; T7 9:00 AM - 4:00 PM

  16. 19933 88 Ave #108

    Mở cửa ngày mai lúc 09:00

    T2–T6 9:00 A.M. - 5:30 P.M.; T7–CN Closed

  17. 20159 88 Ave Unit D113

    Cho biết có nhận CDCPNói Hindi, Punjabi

    Mở cửa ngày mai lúc 09:00

    T2 9:00 am - 5:00 pm; T3 8:00 am - 6:00 pm; T4 9:00 am - 7:00 pm; T5 8:00 am - 8:00 pm; T6 9:00 am - 5:00 pm; T7 8:00 am - 4:00 pm; CN Closed

  18. 8590 200 St Unit # 3

    Cho biết có nhận CDCP

    Mở cửa ngày mai lúc 09:00

    T2 9:30 am - 5:30 pm; T3 10 am - 6 pm; T4 9 am - 5 pm; T5–T6 9:30 am - 5 pm; T7 8 am - 3 pm; CN Closed

  19. Pure Dental4.9 (149)

    20330 88 Ave #130

    Mở cửa ngày mai lúc 09:00

    T2 CLOSED; T3–T4 9AM - 5PM; T5–T6 10AM - 6PM; T7 9AM - 4PM; CN CLOSED

  20. 20290 86 Ave #100

    Cho biết có nhận CDCP

    Mở cửa ngày mai lúc 09:00

    T2 Closed; T3–T4 09:00 AM - 5:00 PM; T5 11:00 AM- 7:00 PM; T6 12:00 PM - 7:00 PM; T7 09:00 AM - 5:00 PM; CN Closed

  21. 8850 Walnut Grove Dr #114

    Cho biết có nhận CDCP

    Mở cửa ngày mai lúc 09:00

    T2–T3 9:00am – 6:00pm; T4 9:00am – 5:00pm; T5 8:00am – 5:00pm; T6 8:00am – 4:00pm

  22. 8840 210 St Unit 510

    Nói Korean, Hindi

    Mở cửa ngày mai lúc 09:00

    T2 8:00AM - 4:00PM; T3–T4 9:00AM - 5:00PM; T5 11:00AM - 7:00PM; T6 8:00AM - 4:00PM; T7 9:00AM - 2:00PM; CN CLOSED

  23. 21183 88 Ave #301

    Cho biết có nhận CDCP

    Mở cửa ngày mai lúc 09:00

    T2 Closed; T3 10 AM - 06 PM; T4 09 AM - 05 PM; T5 10 AM - 06 PM; T6 09 AM - 05 PM; T7 09 AM - 03 PM; CN Closed

  24. 20780 Willoughby Town Centre Dr #100

    Cho biết có nhận CDCPNói Hindi, Ilocano, Korean

    Mở cửa ngày mai lúc 09:00

    T2 9:00 am - 5:00 pm; T3 8:00 am - 4:00 pm; T4–T5 9:00 am - 7:00 pm; T6 8:00 am - 4:00 pm; T7 8:00 am - 1:00 pm; CN Closed

  25. 20171 92A Ave Ste 107

    Cho biết có nhận CDCP

    Mở cửa ngày mai lúc 09:00

    T2 8 AM - 4 PM; T3 10 AM - 7 PM; T4 9 AM - 6 PM; T5 8 AM - 5 PM; T6 Closed; T7 9 AM - 3 PM (Alternative); CN Closed

1–25 trong 48Trang sau

Cách danh sách này được xây dựng

Giờ trực tiếp trước: phòng khám chạy trang đặt hẹn trên Xona sẽ hiển thị các khung giờ tiếp theo, được đọc từ lịch của phòng khám khi bạn mở trang này và không được lưu ở đâu. Sau đó là các phòng khám đang mở cửa, rồi theo thời điểm mỗi phòng khám mở cửa tiếp theo, từ giờ mở cửa trên trang web riêng của phòng khám; những phòng khám có trang web không cung cấp giờ mở cửa mà Xona có thể đọc sẽ xếp cuối, theo cách bạn có thể đặt hẹn. Giờ mở cửa cho biết khi nào phòng khám mở, không phải khi nào phòng khám có lịch hẹn trống.

Trong số 48 phòng khám nha khoa Xona đã đọc ở Langley Twp, BC, 14 có cách đặt hẹn trực tuyến mà Xona có thể đưa bạn đến ngay bây giờ, và thêm 22 nhận yêu cầu qua mẫu trên trang web riêng của họ.

Những gì trang này không thể xác nhận

Nguồn gốc của từng phần

Xona truy xuất trang web riêng của từng phòng khám. Giờ mở cửa trên danh sách này chỉ dùng những gì các trang của chính phòng khám nói; trang riêng của một phòng khám có thể hiển thị nhiều hơn khi một nguồn công khai khác hỗ trợ điều đó, và trang đó liệt kê nguồn đằng sau mỗi dữ kiện kèm ngày đọc. Việc được liệt kê ở đây không có nghĩa là phòng khám đã tham gia Xona.

Phòng khám của bạn có trong danh sách này không?

Mọi phòng khám ở đây đều đã có trang riêng. Tìm trang của bạn để xem ai đã đọc và chỉnh sửa nội dung. Miễn phí.